1ED44173N01BXTSA1 vs 1EDN7126GXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 1ED44173N01BXTSA1 bằng Infineon và 1EDN7126GXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1ED44173N01BXTSA1 1ED44173N01BXTSA1 - 25V 2.6A Low-Side Gate Driver | Infineon

1ED44173N01BXTSA1 - 25V 2.6A Low-Side Gate Driver | Infineon

1ED44173N01BXTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1EDN7126GXTMA1 1EDN7126GXTMA1 - 1.5A 200V TDI Gate Driver for GaN | Infineon

1EDN7126GXTMA1 - 1.5A 200V TDI Gate Driver for GaN | Infineon

1EDN7126GXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1ED44173N01BXTSA1 1EDN7126GXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Low-Side MOSFET Gate Driver —
Number of Channels 1 —
Configuration Non-Inverting Non-Inverting
Supply Voltage (VCC) 4.5 V to 25 V —
Output Current (Source) 2.6 A typical —
Output Current (Sink) 2.6 A typical —
Thời gian tăng lên [DATA_NEEDED: rise time] —
Thời gian giảm dần [DATA_NEEDED: fall time] —
Propagation Delay < 100 ns typical —
Điện áp yên tĩnh 0.4 mA typical —
Over-Current Protection Yes (integrated, 4.5 V to 25 V threshold) —
Fault Reporting Yes (open-drain FAULT pin) —
N Nap kích hoạt Yes —
Under-Voltage Lockout (UVLO) Yes —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp PG-SOT23-6-3 (6-pin) PG-VSON-10-4
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Chức năng — Single-channel TDI gate driver for GaN HEMT and Si MOSFET
Channel Type — Single
Driven Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VCC max value]
Peak Source Current — 1.5 A
Peak Sink Current — 1.5 A
Common-Mode Voltage (CMR) — 200 V
Input Type — Truly Differential Input (TDI)
Propagation Delay (Typ.) — [DATA_NEEDED: tpd typical value]
Rise / Fall Time (Typ.) — [DATA_NEEDED: tr / tf typical value]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Reach — Compliant
Lead-Free — Yes
Input Logic Compatibility — 3.3 V / 5 V TTL/CMOS (TDI)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá