1EDN7146UXTSA1 vs 1EDN7136UXTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 1EDN7146UXTSA1 bằng Infineon và 1EDN7136UXTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
1EDN7146UXTSA1 1EDN7146UXTSA1 - 200V High-Side GaN Gate Driver | Infineon

1EDN7146UXTSA1 - 200V High-Side GaN Gate Driver | Infineon

1EDN7146UXTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
1EDN7136UXTSA1 1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 - 200V High-Side TDI Gate Driver IC | Infineon

1EDN7136UXTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 1EDN7146UXTSA1 1EDN7136UXTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Driver Type Single-channel high-side TDI gate driver —
Maximum Blocking Voltage 200 V —
Input Configuration Truly differential (TDI) —
Output Current (Source / Sink) 1.5 A / 2.5 A —
Propagation Delay [DATA_NEEDED: typical propagation delay ns] —
Thời gian tăng lên [DATA_NEEDED: typical rise time ns] —
Thời gian giảm dần [DATA_NEEDED: typical fall time ns] —
Supply Voltage (VCC) [DATA_NEEDED: VCC range V] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C -40 C to +150 C
Hộp PG-VSON-1 (6-pin with exposed pad) TSNP-6 with exposed pad (PG-VSON-1)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Target Transistor GaN SG HEMT or power MOSFET —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Topology Support Half-bridge, low-side, high-side —
Chức năng — High-side / Low-side gate driver IC
Driven Device Type — GaN HEMT, N-channel MOSFET
Số lượng đầu ra — 2 (high-side and low-side)
Peak Source Current — 1 A
Peak Sink Current — 2 A
Driver Supply Voltage (Max) — 200 V
Logic Supply Voltage (VCC) — [DATA_NEEDED: VCC range]
Input Type — Truly Differential Input (TDI)
Active Miller Clamp — Yes (integrated)
Under-Voltage Lockout (UVLO) — Yes (driver supply and logic input)
Propagation Delay (Typ) — [DATA_NEEDED: propagation delay value]
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá