AS4C512M16D4-75BIN vs NT5AD512M16C4-JR So sánh

So sánh chi tiết song song của AS4C512M16D4-75BIN bằng Alliance Memory và NT5AD512M16C4-JR bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BIN AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5AD512M16C4-JR NT5AD512M16C4-JR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | Nanya Tech

NT5AD512M16C4-JR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | Nanya Tech

NT5AD512M16C4-JR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AS4C512M16D4-75BIN NT5AD512M16C4-JR
Thương hiệu Alliance Memory Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $73,75
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit —
Memory Organization 512M x 16 —
Clock Frequency 1.333 GHz —
Access Time 18 ns —
Write Cycle Time 15 ns —
Điện áp cung cấp 1.2 V —
Hộp 96-FBGA (7.5x13) TFBGA-96
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Giao diện POD —
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps 1.6 GHz (DDR4-3200)
Số lượng chân 96 —
Trạng thái RoHS Compliant —
Tính năng Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, output enable, CRC, data mask, write leveling, dynamic ODT, ZQ calibration —
Tổ chức — 512M x16
Density — 8 Gbit
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động — 0°C to +95°C
Standby Current — 0.023 A (max)
Number of Terminals — 96
Auto Self-Refresh — Yes
Built-in Temperature Sensor — Yes
Auto Precharge — Yes
Asynchronous Reset — Yes
Data Mask — Yes
Write Leveling — Yes
Dynamic On-Chip Termination — Yes
ZQ Calibration — Yes
CRC Function — Yes
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá