BSC076N06NS3GATMA1 vs BSC117N08NS5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC076N06NS3GATMA1 bằng Infineon và BSC117N08NS5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC076N06NS3GATMA1 BSC076N06NS3GATMA1 - 60V 50A 7.6mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC076N06NS3GATMA1 - 60V 50A 7.6mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon

BSC076N06NS3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSC117N08NS5ATMA1 BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 - 80V 49A OptiMOS 5 N-FET | Infineon

BSC117N08NS5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC076N06NS3GATMA1 BSC117N08NS5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 3 —
Technology N-Channel Trench MOSFET OptiMOS 5
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 50 A —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 7.6 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max at VGS=4.5V 10.4 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max ±20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 2.0 V to 3.5 V [DATA_NEEDED: VGS(th) value]
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg value] [DATA_NEEDED: Qg value]
Power Dissipation (Ta) 2.5 W 2.5 W
Power Dissipation (Tc) 69 W 50 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C -55 C to +150 C (typical MOSFET junction)
Hộp PG-TDSON-8-5 (SuperSO8 5x6 mm) PG-TDSON-8-7 (SuperSO8 5x6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 (unlimited) 1
RoHS Compliance Compliant —
Đông trùng haogen Yes (per Infineon product page) —
Part Number — BSC117N08NS5ATMA1
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) max — 80 V
Continuous Drain Current (ID) max — 49 A (Tc)
On-State Resistance (RDS(on)) max — 11.7 mOhm
Số chân — 8
Trạng thái RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá