BSC520N15NS3 vs CSD19534Q5A So sánh

So sánh chi tiết song song của BSC520N15NS3 bằng Infineon và CSD19534Q5A bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSC520N15NS3 BSC520N15NS3 - 150V 21A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC520N15NS3 - 150V 21A N-Ch OptiMOS 3 MOSFET | Infineon

BSC520N15NS3 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
CSD19534Q5A CSD19534Q5A - 100V NexFET N-Channel MOSFET | Texas Instruments

CSD19534Q5A - 100V NexFET N-Channel MOSFET | Texas Instruments

CSD19534Q5A ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSC520N15NS3 CSD19534Q5A
Thương hiệu Infineon Texas Instruments
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology OptiMOS 3, N-channel trench MOSFET NexFET (Power MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 21 A —
Pulsed Drain Current (IDM) 84 A —
On-State Resistance RDS(on) max (VGS=10V) 52 mOhm —
Gate-Source Voltage VGS max +/- 20 V —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ 3 V —
Power Dissipation (TC=25C) 57 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
Hộp PG-TDSON-8-5 (SuperSO8, 5x6 mm) 8-VSONP (5x6 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 1-260C-UNLIM
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Body Diode Intrinsic, avalanche-rated —
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 100 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 44 A
On-Resistance RDS(on) — 12.6 mΩ (typ per datasheet description)
Power Dissipation (Ta) — 3.2 W
Power Dissipation (Tc) — 63 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max]
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg at VGS=10V]
Số chân — 8

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá