CGD65C025SP2 vs CGD65A055S2 So sánh
So sánh chi tiết song song của CGD65C025SP2 bằng Cambridge GaN Devices và CGD65A055S2 bằng Cambridge GaN Devices. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Cambridge GaN Devices
CGD65C025SP2 - 650V 25mΩ GaN HEMT 60A | Cambridge GaN Devices
CGD65C025SP2 ✓ Hoạt độngCambridge GaN Devices
CGD65A055S2 - 650V 55mΩ GaN HEMT with ICeGaN Gate | Cambridge GaN Devices
CGD65A055S2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | CGD65C025SP2 | CGD65A055S2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Cambridge GaN Devices | Cambridge GaN Devices |
| Danh mục | MOSFETs | Transistors |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Cambridge GaN Devices (CGD) | Cambridge GaN Devices |
| Part Number | CGD65C025SP2 | — |
| Kiểu transitor | N-Channel GaN HEMT (enhancement-mode, normally-off) | — |
| Gate Technology | ICeGaN® (no negative gate supply required) | ICeGaN™ (standard-driver compatible) |
| Drain-Source Voltage (V_DS max) | 650 V | — |
| Continuous Drain Current (I_D) | 60 A | — |
| On-Resistance (R_DS(on)) | 25 mΩ (typical) | — |
| Hộp | BHDFN-9-1 (surface-mount, wettable flank) | 16-pin DFN 8x8 mm |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Configuration | Single N-Channel | — |
| Operating Mode | Enhancement mode (normally-off) | Enhancement-mode (normally-off) |
| Material | GaN-on-Si (Gallium Nitride on Silicon) | — |
| Switching Frequency Suitability | High frequency (fast turn-on, easy paralleling) | — |
| Datasheet Status | Preliminary (May 2024) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Compliant (lead-free) |
| AEC-Q100 Qualification | unknown | — |
| Technology | — | GaN-on-Si HEMT (enhancement mode) |
| Drain-to-Source Voltage (VDS) | — | 650 V |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 55 mΩ |
| Trực流连续电流 (TC=25°C) | — | 27 A |
| Current Sense Pin | — | Yes (integrated CS output) |
| Integrated Protection Circuit | — | NL³ (non-linear low-loss) |
| Reverse Recovery Charge (Qrr) | — | 0 nC (zero, typical for GaN) |
| Channel Type | — | N-Channel |
| Polarity | — | Single FET |