H5AN8G6NDJR vs NT5AD512M16A4-GZ So sánh

So sánh chi tiết song song của H5AN8G6NDJR bằng SK hynix và NT5AD512M16A4-GZ bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5AN8G6NDJR H5AN8G6NDJR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | SK hynix

H5AN8G6NDJR - 8Gb DDR4-3200 SDRAM | SK hynix

H5AN8G6NDJR ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5AD512M16A4-GZ NT5AD512M16A4-GZ - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Nanya

NT5AD512M16A4-GZ - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Nanya

NT5AD512M16A4-GZ ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5AN8G6NDJR NT5AD512M16A4-GZ
Thương hiệu SK hynix Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8Gb
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps (DDR4-3200) —
Điện áp cung cấp 1.2 V 1.2V
Hộp 96-ball FBGA (13mm x 7.5mm) TFBGA-96
Number of Terminals 96 96
Maximum Supply Voltage (Vsup) 1.26 V —
Maximum Operating Temperature 85 °C —
Burst Length 8 (BL8), 4 (BC4) —
Latency CAS 22 cycles (at 3200 Mbps) —
Access Mode Multi Bank Page Burst Four Bank Page Burst
JESD-30 Code R-PBGA-B96 —
RoHS Compliant Compliant
Tính năng Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, data mask, dynamic ODT, ZQ calibration, CRC, write leveling —
Tần số xung maksimum — 1200 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bits
Interleaved Burst Length — 4, 8
Khoảng nhiệt độ hoạt động — Commercial and Industrial
Lead-Free — Yes
Auto Self-Refresh — Yes
Built-in Temperature Sensor — Yes
CRC Function — Yes
Data Mask Function — Yes
Write Leveling Function — Yes
ZQ Calibration Function — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá