IPB019N08N3GATMA1 vs AUIRF7640S2TR So sánh
So sánh chi tiết song song của IPB019N08N3GATMA1 bằng Infineon và AUIRF7640S2TR bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB019N08N3GATMA1 - 80V 180A 1.9mΩ OptiMOS 3 N-MOSFET | Infineon
IPB019N08N3GATMA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPB019N08N3GATMA1 | AUIRF7640S2TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Series | OptiMOS 3 | — |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Technology | MOSFET (Metal Oxide) | HEXFET Power MOSFET (Automotive Grade) |
| Drain-to-Source Voltage (Vdss) | 80 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) @ Tc=25°C | 180 A | — |
| Power Dissipation (Pd) @ Tc=25°C | 300 W | — |
| On-Resistance RDS(on) Max @ VGS=10V | 1.9 mΩ | — |
| Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) | 3.5 V | — |
| Drive Voltage (Rds On Max) | 6 V, 10 V | — |
| Total Gate Charge (Qg) @ VGS=10V | 206 nC | — |
| Input Capacitance (Ciss) | 14.2 nF | — |
| Output Capacitance (Coss) | 3.84 nF | — |
| Reverse Transfer Capacitance (Crss) | 3.84 nF | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 °C to +175 °C | -40C to +150C [DATA_NEEDED: junction temp upper limit] |
| Hộp | PG-TO263-7 (D2PAK-6, surface mount) | DirectFET SB (Surface Mount) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant [DATA_NEEDED: confirmed in datasheet] |
| Drain-Source Voltage (VDS) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (ID) @ TA=25C | — | 5.8 A |
| Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C | — | 21 A |
| Power Dissipation (PD) @ TA=25C | — | 2.4 W |
| Power Dissipation (PD) @ TC=25C | — | 30 W |
| On-Resistance RDS(on) | — | 36 mΩ |
| Total Gate Charge (Qg) | — | 7.3 nC |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q101 (Automotive Grade per datasheet) |
| Primary Application | — | Automotive Class D audio amplifier output stage |