IPD028N06NF2SATMA1 vs IPC50N04S5L5R5ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD028N06NF2SATMA1 bằng Infineon và IPC50N04S5L5R5ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD028N06NF2SATMA1 IPD028N06NF2SATMA1 - 60V 139A 2.85mΩ OptiMOS N-MOSFET | Infineon

IPD028N06NF2SATMA1 - 60V 139A 2.85mΩ OptiMOS N-MOSFET | Infineon

IPD028N06NF2SATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPC50N04S5L5R5ATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 - 40V 50A 5.5mΩ OptiMOS Auto MOSFET | Infineon

IPC50N04S5L5R5ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD028N06NF2SATMA1 IPC50N04S5L5R5ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Part Number IPD028N06NF2SATMA1 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET N-Channel MOSFET
Technology Family OptiMOS 5 60V —
Drain-Source Voltage (VDS) max 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C 24 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 139 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
On-Resistance RDS(on) typ @ VGS=10V 2.85 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) typ [DATA_NEEDED: VGS(th) typ] —
Power Dissipation at TA=25°C 3 W —
Power Dissipation at TC=25°C 150 W —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK) PG-TDSON-8-33 (TDSON EP 8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 (Gate, Drain-tab, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Packing Tape & Reel (T&R) —
Mode — Enhancement Mode
Drain-Source Voltage (VDS) — 40 V
Continuous Drain Current (ID, Tc) — 50 A
Maximum Drain Current (silicon-limited, 25 °C) — 60 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10 V — 5.5 mΩ
Gate Threshold VGS(th) — Logic Level (enhancement at ≤ 4.5 V VGS)
Power Dissipation (Tc) — 42 W
Thermal Resistance Junction-to-Case RthJC — 3.6 K/W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
AEC-Q101 Qualification — Qualified (automotive grade)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — MSL1
Peak Reflow Temperature — 260 °C
Avalanche Rating — 100 % Avalanche Tested
RoHS / REACH — RoHS Compliant (Green Product)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá