IPP100N12S305AKSA1 vs IPP045N10N3GXKSA1 So sánh
So sánh chi tiết song song của IPP100N12S305AKSA1 bằng Infineon và IPP045N10N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPP100N12S305AKSA1 - 120V 100A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon
IPP100N12S305AKSA1 ✓ Hoạt độngInfineon
IPP045N10N3GXKSA1 - 100V 4.5mΩ OptiMOS 3 Power MOSFET | Infineon
IPP045N10N3GXKSA1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IPP100N12S305AKSA1 | IPP045N10N3GXKSA1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | N-Channel MOSFET |
| Technology | OptiMOS trench | OptiMOS 3 |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 120 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc | 100 A | — |
| Điện áp rò rỉ xung | [DATA_NEEDED: pulsed ID value] | — |
| Maximum Power Dissipation (Ptot) at Tc | 300 W | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | ±20 V | — |
| On-Resistance RDS(on) | [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V] | — |
| Avalanche Energy, Single Pulse | [DATA_NEEDED: EAS] | — |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 °C to +175 °C | — |
| Hộp | TO-220 (PG-TO220-3-1) | TO-220-3 (PG-TO220-3) through-hole |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Số chân | 3 | — |
| MSL Moisture Sensitivity Level | 1 (260 °C peak reflow) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 qualified | — |
| Avalanche Tested | 100% tested | — |
| RoHS Compliance | Compliant (Green product) | — |
| Manufacturer | — | Infineon Technologies |
| Part Number | — | IPP045N10N3GXKSA1 |
| Drain-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=25°C | — | 100 A |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub>=100°C | — | [DATA_NEEDED: I_D at TC=100C] |
| Pulsed Drain Current (I<sub>D,pulse</sub>) | — | 137 A |
| On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at V<sub>GS</sub>=10V | — | 4.5 mΩ |
| Gate Threshold Voltage V<sub>GS(th)</sub> | — | 3.5 V (typical, per LCSC listing) |
| Power Dissipation P<sub>D</sub> at T<sub>C</sub>=25°C | — | 214 W |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -55 °C to +175 °C (junction, typical MOSFET limit) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant (per LCSC datasheet excerpt) |
| Lead-Free | — | Yes (Infineon G/GX part suffix) |
| Cấp MSL | — | N/A (through-hole package) |