IQD016N08NM5ATMA1 vs IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQD016N08NM5ATMA1 bằng Infineon và IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQD016N08NM5ATMA1 IQD016N08NM5ATMA1 - 80V 1.6mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQD016N08NM5ATMA1 - 80V 1.6mΩ OptiMOS 5 N-MOSFET | Infineon

IQD016N08NM5ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 - 25V N-Ch 0.29mΩ MOSFET | Infineon

IQDH29NE2LM5CGSCATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQD016N08NM5ATMA1 IQDH29NE2LM5CGSCATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies —
Product Family OptiMOS 5 —
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 80 V 25 V
Continuous Drain Current (Ta) 31 A 75 A
Continuous Drain Current (Tc) 323 A 789 A
On-Resistance RDS(on) typical 1.6 mΩ —
Power Dissipation (Ta) 3 W 2.5 W
Power Dissipation (Tc) 333 W 278 W
Hộp PG-TSON-8-9 (PQFN 5x6) PG-WHTFN-9-U02 (WHTFN EP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 5 Power-MOSFET OptiMOS 5 Power-Transistor
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (junction, standard MOSFET rating) —
Gate Threshold Voltage VGS(th) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] 2 V (typ)
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
FET Type — N-Channel
Maximum On-Resistance RDS(on) — 0.29 mΩ
Số chân — 9
Cooling — Dual-side exposed pad (top + bottom)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá