IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 vs ISC009N06NM6ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 bằng Infineon và ISC009N06NM6ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 - 25V 422A OptiMOS 7 N-Channel MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 - 25V 422A OptiMOS 7 N-Channel MOSFET | Infineon

IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
ISC009N06NM6ATMA1 ISC009N06NM6ATMA1 - 60V 40A OptiMOS 6 N-FET | Infineon

ISC009N06NM6ATMA1 - 60V 40A OptiMOS 6 N-FET | Infineon

ISC009N06NM6ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IQEH50NE2LM7ZCGATMA1 ISC009N06NM6ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 7 Power-Transistor OptiMOS 6 60 V
Polarity / Channel Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vds) Max 25 V —
Continuous Drain Current (Ta) 54 A —
Continuous Drain Current (Tc) 422 A —
Maximum On-Resistance (Rds(on)) 0.5 mOhm —
Gate Threshold Voltage (Vgs(th)) 1.7 V —
Power Dissipation (Ta) 2.5 W —
Power Dissipation (Tc) 150 W —
Maximum Junction Temperature +175 degrees C —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 degrees C to +175 degrees C -55 °C to +175 °C
Hộp PG-TTFN-9-3 PG-TDSON-8 (3.3 x 3.3 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS 7 (Trench-Gate) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Qualification Industrial grade per Infineon datasheet —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta=25C — 40 A
Pulsed Drain Current (IDM) at Tc=25C — 344 A
Power Dissition (PD) at Ta=25C — 3 W
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 221 W
Gate-to-Source Voltage (VGS) — ±20 V
RDS(on) max @ VGS=10 V — [DATA_NEEDED: RDS(on) typical value at VGS=10 V]
Gate Charge (Qg, typ) — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Cấp MSL — MSL1 (per JEDEC J-STD-020)
Đông trùng haogen — Yes
AEC-Q101 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q101 status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá