IRF1010ZPBF vs IRF2907ZSTRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF1010ZPBF bằng Infineon và IRF2907ZSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF1010ZPBF IRF1010ZPBF - 55V 75A N-Channel MOSFET TO-220AB | Infineon

IRF1010ZPBF - 55V 75A N-Channel MOSFET TO-220AB | Infineon

IRF1010ZPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRF2907ZSTRLPBF IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF - 75V 170A N-Ch HEXFET MOSFET D2PAK | Infineon

IRF2907ZSTRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF1010ZPBF IRF2907ZSTRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Polarity N-Channel —
Drain-Source Voltage (Vdss) 55 V —
Continuous Drain Current (Id) at Tc 75 A (Tc=25C) —
Power Dissipation (Pd) at Tc 140 W (Tc=25C) —
On-Resistance (Rds on) Max [DATA_NEEDED: Rds(on) max at 10V] (typ approx. 7.5 mOhm per Mouser listing) —
Total Gate Charge (Qg) 63 nC (typ, per Mouser listing) —
MOSFET Operating Mode Enhancement —
Hộp TO-220AB (3-pin + tab), Through Hole D2PAK (TO-263AB) surface mount
Configuration Single MOSFET —
Maximum Junction Temperature 175 C —
Kiểu lắp đặt Through Hole Surface Mount (SMD)
Qualification JEDEC industry standard qualification —
Avalanche Rating Improved repetitive avalanche rated Repetitive avalanche allowed up to TJ(max)
Trạng thái RoHS Compliant (PBF = Pb-free) Compliant
Lead Status Lead Free —
Gate Threshold Voltage (Vgs th) [DATA_NEEDED: gate threshold voltage range] —
Transistor Polarity — N-Channel
Drain-Source Voltage V(BR)DSS — 75 V
Trực流连续电流 (TC=25°C) — 170 A
Trực流连续电流 (TC=100°C) — [DATA_NEEDED: ID at TC=100C]
RDS(on) max at VGS = 10 V — 4.5 mOhm
RDS(on) typical at VGS = 10 V — 3.5 mOhm
Gate Threshold Voltage VGS(th) — 2.0 V to 4.0 V
Maximum Power Dissipation (TC = 25 C) — 300 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Technology — IR HEXFET / IR MOSFET
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)
Packaging — Tape and Reel (left orientation)
Lead-Free — Yes (PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá