IRF7205TRPBF vs IRF7205PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRF7205TRPBF bằng Infineon và IRF7205PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF7205TRPBF IRF7205TRPBF - P-Ch -30V -4.6A 70mΩ SO-8 MOSFET | Infineon

IRF7205TRPBF - P-Ch -30V -4.6A 70mΩ SO-8 MOSFET | Infineon

IRF7205TRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRF7205TRPBF IRF7205PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type P-Channel MOSFET —
Technology IR HEXFET (4th generation) IR MOSFET (HEXFET, planar cell)
Drain-to-Source Voltage (VDS) -30 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25°C -4.6 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-10V 70 mΩ —
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=-4.5V 130 mΩ —
Gate Threshold Voltage VGS(th) -1.0 V to -3.0 V -1 V to -3 V (typical)
Total Gate Charge Qg 27 nC —
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) 2.5 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +150 °C —
Hộp SO-8 (8-SO) SO-8
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
RoHS / Lead-Free Lead-Free (PBF suffix), RoHS compliant —
Packaging Tape & Reel (TR suffix) —
Polarity — P-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) — -30 V
Continuous Drain Current (ID) — -4.6 A
On-Resistance RDS(on) max at VGS=-10V — 70 mOhm
On-Resistance RDS(on) max at VGS=-4.5V — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=-4.5V]
Gate Charge Qg — [DATA_NEEDED: total gate charge]
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 C to +150 C (junction)
Power Dissipation (TA=25C) — [DATA_NEEDED: Pd at TA=25C]
Switching Frequency Optimization — Below 100 kHz
Qualification — JEDEC standard
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free per PBF suffix)
Generation — Fourth Generation HEXFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá