IRFB4020PBF vs IRF2805PBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFB4020PBF bằng Infineon và IRF2805PBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRF2805PBF IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF - 55V 175A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRF2805PBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFB4020PBF IRF2805PBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Technology IR MOSFET (HEXFET) HEXFET Power MOSFET (IR MOSFET)
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) at TC 18 A —
Power Dissipation (PD) at TC 100 W —
RDS(on) Maximum 100 mOhm —
Gate-Source Voltage (VGS) Maximum 20 V —
Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) 1.43 C/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động 175 C (max) —
Hộp TO-220AB (through-hole) TO-220AB (3-pin, through-hole)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Lead-Free (PbF suffix) Yes —
Market Qualification Consumer —
Recommended Use Class-D audio amplifier and high-efficiency switching applications —
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Part Number — IRF2805PBF
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 55 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 75 A
Continuous Drain Current (ID) at 25°C — 175 A (pulsed / package-limited)
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 4.7 mOhm
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 4 V
Total Gate Charge (Qg) — 150 nC
Power Dissipation (PD) at Tc — 330 W
Maximum Junction Temperature — 175 °C
Trạng thái RoHS — Compliant (Pb-free)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55 °C to +175 °C
Configuration — Single N-Channel MOSFET

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá