IRFB7534PBF vs FDP030N06 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRFB7534PBF bằng Infineon và FDP030N06 bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRFB7534PBF | FDP030N06 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | onsemi |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Manufacturer | Infineon Technologies | — |
| Part Number | IRFB7534PBF | — |
| Technology | StrongIRFET™ (planar N-channel) | PowerTrench (Trench) |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) max | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C | 195 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) at Tc=100C | [DATA_NEEDED: ID at Tc=100C] | — |
| Power Dissipation (PD) at Tc=25C | 294 W | — |
| On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V | 2.4 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | 3.7 V (typ) | — |
| Gate Charge Qg | [DATA_NEEDED: total gate charge] | — |
| Avalanche Energy Rated | Yes | — |
| Hộp | TO-220AB | TO-220-3 (3+Tab) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55C to +175C | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PbF suffix) | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Cấp MSL | MSL1 (unlimited floor life) | — |
| FET Type | — | N-Channel MOSFET |
| Drain to Source Voltage (Vdss) | — | 60 V |
| Continuous Drain Current (Id) @ 25C | — | 120 A (Tc) |
| Continuous Drain Current (datasheet rating) | — | 193 A (Tc, datasheet title rating) |
| RDS(on) Max @ Id, Vgs | — | 3.2 mOhm |
| RDS(on) Typ | — | 2.6 mOhm |
| Power Dissipation (Tc) | — | 231 W (Tc) |
| Gate Drive Type | — | Standard level gate drive |
| Switching Speed | — | Fast |
| Gate Input Resistance | — | Low gate input resistance (low gate charge) |
| Avalanche Test | — | 100% avalanche tested |
| Packing | — | Tube |
| Typical Applications | — | Power supply, switching applications |