IRFR4615TRLPBF vs IRF530NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFR4615TRLPBF bằng Infineon và IRF530NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFR4615TRLPBF IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF - 150V 33A N-Ch MOSFET, DPAK | Infineon

IRFR4615TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFR4615TRLPBF IRF530NPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology IR MOSFET (N-Channel Enhancement Mode) —
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V 100 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 33 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] 60 A
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max] ±20 V
On-Resistance RDS(on) max at VGS=10V 42 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 26 nC —
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Power Dissipation (PD) at TC=25C 144 W —
Avalanche Energy (EAS) 109 mJ —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C —
Hộp TO-252AA (DPAK) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Lead-Free / RoHS Yes (PBF suffix indicates Pb-free) —
Năng lượng xung đơn 109 mJ —
Part Number — IRF530NPBF
Manufacturer — Infineon Technologies (formerly International Rectifier)
Kiểu transitor — N-Channel HEXFET Power MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 17 A
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 90 mOhm (max, approximate per datasheet)
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.0 V to 4.0 V
Maximum Power Dissition (Pd) at Tc — 70 W
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55 C to +175 C
Hộp / Vỏ — TO-220AB (through-hole)
Avalanche Rated — Yes
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — N/A (through-hole)
Configuration — Single N-channel, 3 pins (Gate, Drain, Source)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá