IRFS52N15DPBF vs IRFB52N15DPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS52N15DPBF bằng Infineon và IRFB52N15DPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS52N15DPBF IRFS52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFS52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFS52N15DPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFB52N15DPBF IRFB52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB52N15DPBF - 150V 51A N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRFB52N15DPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS52N15DPBF IRFB52N15DPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology HEXFET (Planar Cell) HEXFET (vertical DMOS, hexagonal cell)
Drain-Source Voltage (VDS) 150 V —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C 51 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: IDM] 204 A
Gate-Source Voltage (VGS) [DATA_NEEDED: VGS max] —
RDS(on) max @ VGS=10V 32 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 60 nC (typical) 60 nC (typical)
Gate-Source Charge (Qgs) [DATA_NEEDED: Qgs] —
Gate-Drain Charge (Qgd) [DATA_NEEDED: Qgd] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Output Capacitance (Coss) [DATA_NEEDED: Coss] —
Reverse Transfer Capacitance (Crss) [DATA_NEEDED: Crss] —
Power Dissipation (PD) @ TA=25C 3.8 W —
Power Dissipation (PD) @ TC=25C 230 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C -55 C to +175 C
Hộp D2PAK (TO-263) Surface Mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Qualification Standard JEDEC Industrial market (per IR/Infineon)
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Lead-Free Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Drain-Source Voltage (V(BR)DSS) — 150 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C — 51 A
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — 2.0 V to 4.0 V
Static Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) — 32 mOhm at VGS=10V
Power Dissipation (PD) at TC=25C — 230 W
Power Dissipation (PD) at TA=25C — 3.8 W
Package Type — TO-220AB (through-hole)
Polarity / Channel Type — N-Channel Enhancement Mode
Lead-Free Finish — Yes (Pb-free PBF suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá