IRLL2705TRPBF vs BSL215CH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLL2705TRPBF bằng Infineon và BSL215CH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLL2705TRPBF IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF - 55V N-Channel HEXFET MOSFET | Infineon

IRLL2705TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSL215CH6327XTSA1 BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 - 20V 1.5A N+P Complementary OptiMOS | Infineon

BSL215CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLL2705TRPBF BSL215CH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET, Metal Oxide N-Channel and P-Channel Complementary Pair
Technology HEXFET (IR MOSFET fifth generation) OptiMOS trench MOSFET
Drain-to-Source Voltage (VDS) 55 V —
Continuous Drain Current (ID) at 25 deg C 3.8 A —
Peak Drain Current (IDM, pulsed) 5.2 A —
RDS(on) max at VGS=10V 40 mOhm —
Total Gate Charge (Qg) 32 nC —
Gate Drive Level Logic-Level —
Power Dissipation at TA=25 deg C 1 W (Ta), 2.1 W (per LCSC listing) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 deg C to +175 deg C —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Hộp SOT-223 —
Dynamic dv/dt Rating Yes —
Lead-Free Yes (PBF suffix) Yes
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — OptiMOS
Drain-Source Voltage (V_DS) — 20 V
Continuous Drain Current (I_D) — 1.5 A
R_DS(on) Max @ V_GS=4.5V — 250 mOhm
Gate Threshold Voltage (V_GS(th)) — [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Power Dissipation (P_D) — 500 mW
Hộp / Vỏ — PG-TSOP6-6 (6-pin TSOP)
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C
Configuration — Half-bridge (1 N + 1 P)
Cấp MSL — 1 (unlimited)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá