IRS2112STRPBF vs IRS2110STRPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRS2112STRPBF bằng Infineon và IRS2110STRPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRS2112STRPBF IRS2112STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2112STRPBF - 600V Half-Bridge Gate Driver IC | Infineon

IRS2112STRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRS2110STRPBF IRS2110STRPBF - 500V High/Low-Side Gate Driver | Infineon

IRS2110STRPBF - 500V High/Low-Side Gate Driver | Infineon

IRS2110STRPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRS2112STRPBF IRS2110STRPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Configuration Half-bridge (high-side + low-side) —
High-side Offset Voltage (max) 600 V —
Output Source Current (typ) 0.29 A —
Output Sink Current (typ) 0.6 A —
Gate Drive Supply Range (VCC) 10 V to 20 V —
Logic Supply Range (VDD) 3.3 V to 20 V —
Logic Input Compatibility 3.3 V, 5 V, 15 V CMOS/TTL CMOS/TTL compatible (3.3 V logic compatible)
Undervoltage Lockout Both channels (VCC and VBS) Yes (VCC and VBS)
Propagation Delay (typ) [DATA_NEEDED: propagation delay] —
dV/dt Immunity Yes (negative transient tolerant) —
Shutdown Input Yes (active-low) Active-low, forces both outputs low
Hộp 16-pin SOIC wide-body 16-pin SOIC Wide-Body (SOIC-WB), Tape and Reel
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Cấp MSL 2 (1 year floor life) 3 (168 hours)
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free PBF suffix) —
Driver Configuration — Half-Bridge
Number of Drivers — 2 (High-Side and Low-Side)
Số lượng đầu ra — 2
Kiểu đầu ra — Non-Inverting
Maximum Offset Voltage — 500 V
Gate Drive Supply (VCC) — 10 V to 20 V
Source/Sink Output Current (typ.) — 2.5 A / 2.5 A
Propagation Delay ton/toff (typ.) — 30 ns / 30 ns
Rise/Fall Time (typ.) — 17 ns / 25 ns
Bootstrap Diode — Integrated
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C
Lead-Free / RoHS — Lead-Free, RoHS Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá