K4A4G085WE-BCRC vs MT40A512M8SA-062E So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A4G085WE-BCRC bằng Samsung Electronics và MT40A512M8SA-062E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A4G085WE-BCRC K4A4G085WE-BCRC - 4Gb DDR4-2400 x8 SDRAM | Samsung

K4A4G085WE-BCRC - 4Gb DDR4-2400 x8 SDRAM | Samsung

K4A4G085WE-BCRC ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT40A512M8SA-062E MT40A512M8SA-062E - 4Gb DDR4 SDRAM x8, 3200 | Micron

MT40A512M8SA-062E - 4Gb DDR4 SDRAM x8, 3200 | Micron

MT40A512M8SA-062E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A4G085WE-BCRC MT40A512M8SA-062E
Thương hiệu Samsung Electronics Micron Technology
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 4 Gbit —
Tổ chức 512M x 8 512M x 8
Tốc độ dữ liệu 2400 Mbps 3200 MT/s (DDR4-3200 class)
Clock Cycle Time (tCK) 0.833 ns —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
I/O Voltage (VDDQ) 1.2 V —
Core Voltage (VPP) 2.5 V —
Hộp FBGA-78 78-FBGA (7.5 x 11 mm), Z10B
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Process Node Family Samsung E-die —
Giao diện Parallel Parallel, 1.2 V pseudo open-drain I/O
Bank Groups 4n prefetch DDR4 architecture —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range] —
Refresh 8n / 1X refresh (per JEDEC DDR4) —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] —
Trạng thái RoHS Compliant (per LCSC listing) —
Kích thước bộ nhớ — 4 Gbit
Clock Frequency — 1.6 GHz
Access Time — 13.75 ns
Write Cycle Time — 15 ns
VDD / VDDQ — 1.2 V +/-60 mV
VPP Supply — 2.5 V (-125 mV / +250 mV)
VREFDQ — On-die internal adjustable generation
Operating Temperature (TC max) — up to 95 degrees C
Package Flow — :F (lead-free / RoHS)
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá