K4A4G085WG-BCWE vs K4A4G085WF-BITD So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A4G085WG-BCWE bằng Samsung Electronics và K4A4G085WF-BITD bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A4G085WG-BCWE K4A4G085WG-BCWE - 4Gb DDR4 3200Mbps SDRAM | Samsung

K4A4G085WG-BCWE - 4Gb DDR4 3200Mbps SDRAM | Samsung

K4A4G085WG-BCWE ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A4G085WF-BITD K4A4G085WF-BITD - DDR4 4Gb 2666Mbps DRAM | Samsung

K4A4G085WF-BITD - DDR4 4Gb 2666Mbps DRAM | Samsung

K4A4G085WF-BITD ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A4G085WG-BCWE K4A4G085WF-BITD
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM (Volatile) DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gb —
Memory Organization 512M x 8 —
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps/pin —
Speed Class DDR4-3200 —
Supply Voltage (VDD) 1.2 V 1.2 V
Technology D-die DDR4 —
Hộp FBGA-78 (BCW) 78-ball FBGA (78FBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Giao diện Parallel (DDR4) Parallel, DDR4 SSTL12
Burst Length BL8 BL8
DLL Mode DLL Enabled (per datasheet timing) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +95C
Refresh [DATA_NEEDED: refresh rate specification] Self-refresh and auto-refresh (8K/64ms per JEDEC DDR4)
Trạng thái RoHS Compliant —
Packaging Tray —
Density — 4 Gbit
Tổ chức — 512M x 8
Speed — 2666 Mbps (MT/s)
VPP Voltage — 2.5 V
Bank Architecture — 8 banks x 4 bank groups
Latency CAS — CL19 (typical at 2666 Mbps)
Termination — ODT / dynamic ODT
Data Mask — DM supported (x8)
Application Grade — Industrial

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá