MPC8245LVV333D vs MPC8245LVV266D So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC8245LVV333D bằng NXP Semiconductors và MPC8245LVV266D bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC8245LVV333D - 333MHz PowerPC 603e Integrated Host Processor
MPC8245LVV333D ObsoleteNXP Semiconductors
MPC8245LVV266D - 266MHz PowerQUICC II MPU | NXP | Networking
MPC8245LVV266D ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC8245LVV333D | MPC8245LVV266D |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP USA Inc. (formerly Freescale / Motorola) | NXP USA Inc. |
| Product Category | Microprocessors (MPU) | — |
| Core Architecture | PowerPC 603e (Power Architecture technology) | — |
| Core Count | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Core Frequency | 333 MHz | — |
| Integrated Bridge | PCI bridge + memory controller | — |
| PCI Interface | PCI 2.2 compliant, 32-bit, up to 66 MHz | — |
| Memory Controller | 64-bit SDRAM (PC133), ROM/Flash interface | DDR SDRAM |
| Supply Voltage - Core | 2.0 V (L suffix, low-voltage core) | — |
| Supply Voltage - I/O | 3.3 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 C to +105 C (junction) | 0C to +105C (industrial, 'D' suffix) |
| Hộp / Vỏ | 352-TBGA (35x35 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount (BGA) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs status not confirmed in verified web data] | RoHS compliant (lead-free) |
| Lead-Free / BGA Solder | [DATA_NEEDED: lead-free status not confirmed] | — |
| Part Family | — | PowerQUICC II (MPC82xx) |
| Processor Core | — | PowerPC MPC603e (32-bit Power Architecture) |
| Core Clock Speed | — | 266 MHz |
| Performance | — | 505.4 MIPS |
| Number of Cores | — | 1 |
| L1 Instruction Cache | — | 32 KB |
| L1 Data Cache | — | 32 KB |
| Core Voltage (Vcc) | — | 1.8 V |
| I/O Voltage | — | 3.3 V |
| Hộp | — | 352-TBGA (35x35 mm) |
| Packaging | — | Tray |
| Integrated PCI Bridge | — | Yes, 32-bit / 66 MHz PCI |
| Trạng thái vòng đời | — | End of Life (per NXP product page) |