MPC8245LVV333D vs XPC8240LVV200E So sánh

So sánh chi tiết song song của MPC8245LVV333D bằng NXP Semiconductors và XPC8240LVV200E bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MPC8245LVV333D MPC8245LVV333D - 333MHz PowerPC 603e Integrated Host Processor

MPC8245LVV333D - 333MHz PowerPC 603e Integrated Host Processor

MPC8245LVV333D Obsolete
NXP Semiconductors
XPC8240LVV200E XPC8240LVV200E - 200MHz PowerPC 603e MPU 352-TBGA | NXP

XPC8240LVV200E - 200MHz PowerPC 603e MPU 352-TBGA | NXP

XPC8240LVV200E Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MPC8245LVV333D XPC8240LVV200E
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete NRND
Manufacturer NXP USA Inc. (formerly Freescale / Motorola) NXP Semiconductors
Product Category Microprocessors (MPU) —
Core Architecture PowerPC 603e (Power Architecture technology) 32-bit RISC PowerPC
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Core Frequency 333 MHz —
Integrated Bridge PCI bridge + memory controller PCI bridge (PCI 2.2 compatible)
PCI Interface PCI 2.2 compliant, 32-bit, up to 66 MHz —
Memory Controller 64-bit SDRAM (PC133), ROM/Flash interface SDRAM, ROM/Flash, burst SRAM
Supply Voltage - Core 2.0 V (L suffix, low-voltage core) —
Supply Voltage - I/O 3.3 V —
Nhiệt độ hoạt động 0 C to +105 C (junction) Extended (E suffix)
Hộp / Vỏ 352-TBGA (35x35 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: rohs status not confirmed in verified web data] RoHS Compliant
Lead-Free / BGA Solder [DATA_NEEDED: lead-free status not confirmed] —
Series — MPC82xx / PowerQUICC II
Core Processor — PowerPC 603e
Number of Cores — 1
Core Clock Speed — 200 MHz
Core Supply Voltage — 2.5 V
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB
Local Bus Width — 64-bit 60x bus
Serial Interfaces — 2x UART, I2C
Debug Interface — JTAG / COP
Hộp — 352-TBGA (35 x 35 mm)
Packaging — Tray
Lead Free Status — Lead Free

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá