MPC885CZP66 vs MPC880CZP66 So sánh
So sánh chi tiết song song của MPC885CZP66 bằng NXP Semiconductors và MPC880CZP66 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MPC880CZP66 - 32-Bit PowerQUICC MPU, 66MHz, 357-PBGA | NXP
MPC880CZP66 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MPC885CZP66 | MPC880CZP66 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Lần mua cuối |
| Manufacturer | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors (formerly Freescale) |
| Series | PowerQUICC, MPC8xx | MPC8xx (PowerQUICC) |
| Core Architecture | Power Architecture, 32-bit | — |
| Core Count | 1 | 1 |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32 bit | 32 bit |
| Core Clock Speed | 66 MHz | — |
| Process Technology | 0.18 micrometer CMOS | — |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V (typical) | — |
| Package Type | PBGA (Plastic Ball Grid Array) | 357-PBGA (25x25 mm) |
| Package Pin Count | 357 | — |
| Package Size | 25 x 25 mm | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Moisture Sensitivity Level | MSL 3 | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +100C | — |
| Terminal Form | Ball | Ball |
| Package Code | BGA | BGA (Plastic Ball Grid Array) |
| Package Shape | Square | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] | Non-compliant (Sn/Pb finish) |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Product Category | — | Microprocessors - MPU |
| Core | — | MPC8xx (PowerPC) |
| Tần số xung maksimum | — | 66.67 MHz |
| Nominal Supply Voltage | — | 1.8 V |
| Number of Terminals | — | 357 |
| Terminal Finish | — | Tin/Lead (Sn/Pb) - non-RoHS |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: extended industrial or commercial range] |