MRF6V3090NR1 vs MRF6V3090NBR1 So sánh

So sánh chi tiết song song của MRF6V3090NR1 bằng NXP Semiconductors và MRF6V3090NBR1 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MRF6V3090NR1 MRF6V3090NR1 - 90W RF Power LDMOS 470-1215 MHz | NXP

MRF6V3090NR1 - 90W RF Power LDMOS 470-1215 MHz | NXP

MRF6V3090NR1 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MRF6V3090NBR1 MRF6V3090NBR1 - 90W RF Power LDMOS, 470-860 MHz | NXP

MRF6V3090NBR1 - 90W RF Power LDMOS, 470-860 MHz | NXP

MRF6V3090NBR1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MRF6V3090NR1 MRF6V3090NBR1
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS) N-Channel Enhancement-Mode Lateral MOSFET (LDMOS)
Technology LDMOS (Laterally Diffused MOSFET) —
Drain-Source Voltage (VDS) 50 V —
Continuous Drain Current (ID) 350 mA —
Frequency Range 470 MHz to 1215 MHz —
Test Frequency 860 MHz —
Output Power (CW, Pout) 90 W —
Power Gain (typical) 22 dB at 860 MHz —
Drain Efficiency (typical) [DATA_NEEDED: drain efficiency %] —
VSWR Tolerance 10:1, all phase angles @ 50 Vdc, 860 MHz, 90 W CW 10:1 all phase angles, 50 V, 860 MHz, 90 W CW
Input Power (Pin) [DATA_NEEDED: input drive level for 90 W Pout] —
Package Type TO-270 WB-4 (TO-272-4 family, ceramic air-cavity) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount / Flange Mount with bolt-down heatsink Surface Mount / Screw-Mount Chassis
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +200C (max TJ) —
Kháng nhiệt [DATA_NEEDED: theta_JC value C/W] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: explicit RoHS status - ceramic flange packages typically non-RoHS-exempt] unknown
Reel Quantity (R1 suffix) 500 per reel (R1 = 500 unit reel) —
Application — RF Power Amplifier
Frequency Band — 470 MHz to 1215 MHz
Typical Output Power (CW) — 90 W at 860 MHz, 50 V
Power Gain — 22 dB at 860 MHz, 90 W CW
Drain Supply Voltage (Vdd) — 50 V DC
Drain Current (Id) — 350 mA (test condition)
Hộp / Vỏ — TO-272 WB-4 (ceramic)
Configuration — Single N-Channel MOSFET
Channel Mode — Enhancement-mode
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Trục-thân热阻 — [DATA_NEEDED: theta_jc]
Lead-Free — unknown
Qualification — Not Qualified (per partstack listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá