NT6AN8T0SA vs H5AN8G6NDJR-XNC So sánh

So sánh chi tiết song song của NT6AN8T0SA bằng Nanya Technology và H5AN8G6NDJR-XNC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Nanya Technology
NT6AN8T0SA NT6AN8T0SA - 2Gb LPDDR2 SDRAM | Nanya Technology

NT6AN8T0SA - 2Gb LPDDR2 SDRAM | Nanya Technology

NT6AN8T0SA ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G6NDJR-XNC H5AN8G6NDJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 x16 DRAM | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-XNC - 8Gb DDR4-3200 x16 DRAM | SK Hynix

H5AN8G6NDJR-XNC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số NT6AN8T0SA H5AN8G6NDJR-XNC
Thương hiệu Nanya Technology SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $55,68
Kiểu bộ nhớ LPDDR2 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 2Gb —
Tổ chức 64M x 32 —
Điện áp cung cấp 1.2V —
I/O Voltage 1.2V —
Tốc độ dữ liệu 1066 Mbps (533 MHz) 3200 Mbps
Khoảng nhiệt độ hoạt động -30°C to +85°C —
Hộp FBGA FBGA-96 (13x7.5 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Lead-Free Yes Yes
Refresh Period 64ms at 85°C —
Burst Length 4 or 8 —
On-Die Termination Yes —
DLL Yes —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gb
Memory Organization — 512M x16
Supply Voltage (VDD) — 1.2 V (max 1.26 V)
Number of Terminals — 96
Maximum Operating Temperature — 85 °C
Input/Output Type — COMMON
RoHS — Compliant
Đông trùng haogen — Yes
Auto Self-Refresh — Yes
Auto Precharge — Yes
Data Mask — Yes
Dynamic On-Chip Termination — Yes
ZQ Calibration — Yes
CRC Function — Yes
Write Leveling — Yes
Asynchronous Reset — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá