27C512-10 vs 27C512-25 So sánh
So sánh chi tiết song song của 27C512-10 bằng Texas Instruments và 27C512-25 bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
27C512-10 - 512Kbit (64Kx8) 100ns CMOS EPROM | Texas Instruments
27C512-10 ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 27C512-10 | 27C512-25 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Microchip Technology |
| Danh mục | Memory ICs | Memory ICs |
| Trạng thái vòng đời | Cuối chu kỳ cuộc sống | Obsolete |
| Kích thước bộ nhớ | 512 Kbit | — |
| Tổ chức | 64K x 8 | — |
| Kiểu bộ nhớ | OTP EPROM (CMOS) | CMOS EPROM (UV / OTP) |
| Access Time (Speed Grade -10) | 100 ns | — |
| Supply Voltage (VCC) | +5 V with +/-10% tolerance | — |
| Programming Voltage (VPP) | +12.5 V | — |
| Standby Current | 20 uA typical (CMOS standby) | — |
| Operating Mode | Totally static operation | Asynchronous |
| Giao diện | Parallel, TTL compatible | — |
| Address Lines | 15 (A0-A14) | — |
| Data Lines | 8 (Q0-Q7), tri-state outputs | — |
| Control Signals | /E (chip enable), /G (output enable) | — |
| Pinout Standard | JEDEC-approved 28-pin EPROM pinout | JEDEC-approved 28-pin |
| Hộp | 28-pin DIP | DIP-28 |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Through Hole |
| Erase Method | One-Time Programmable (not erasable) | UV (windowed variant) or not erasable (OTP variant) |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | unknown | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Memory Organization | — | 64K x 8 (524,288 bits) |
| Maximum Access Time | — | 250 ns |
| Supply Voltage (Read Mode) | — | 5 V +/- 10% |
| Standby Current (CMOS) | — | 20 uA typical |
| Kiểu đầu ra | — | 3-state, common I/O |
| Programming Method | — | High-voltage EPROM programming (Flashrite type) |
| Access Time Guarantee | — | Any byte in less than 250 ns |
| Technology | — | CMOS floating gate |