2EDL900G3XTMA1 vs 2EDL8034G4CXTMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2EDL900G3XTMA1 bằng Infineon và 2EDL8034G4CXTMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2EDL900G3XTMA1 2EDL900G3XTMA1 - 120V Dual Half-Bridge Gate Driver 4A/6A | Infineon

2EDL900G3XTMA1 - 120V Dual Half-Bridge Gate Driver 4A/6A | Infineon

2EDL900G3XTMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
2EDL8034G4CXTMA1 2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 - 120V 4A Half-Bridge Gate Driver | Infineon

2EDL8034G4CXTMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2EDL900G3XTMA1 2EDL8034G4CXTMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Dual-channel level-shift gate driver IC —
Topology Supported Half-bridge, high-side, low-side —
Isolation Type Junction isolation (JI), 120 V Junction-isolated (level-shifted)
Number of Channels 2 (high-side + low-side) —
Peak Source Current 4 A 3 A
Peak Sink Current 6 A 4 A
Drive Output Voltage Range 4 V to 16 V —
Supply Voltage (VDD/VBS) 4 V to 16 V —
Switching Device Supported Si MOSFET, enhancement-mode GaN FET —
Configurable Deadtime Yes (programmable) —
Integrated Current Sense Amplifier Yes —
PWM Modes Tri-state, HSCC HS, HSCC LS, Hi/Li, Hi/Li inverted —
Input Logic Compatibility 3.3 V / 5 V / TTL (per datasheet) 3.3 V / 5 V
Hộp TSNP-16 (3x3 mm) with exposed pad PG-VDSON-10-2 (DSN-10) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Cấp MSL 1 [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant —
Driver Type — Half-Bridge (High-Side / Low-Side)
Configuration — Non-Inverting
Bootstrap Voltage (Max) — 120 V
Số lượng đầu ra — 2
Rise Time (Typical) — [DATA_NEEDED: rise time ns]
Fall Time (Typical) — [DATA_NEEDED: fall time ns]
Propagation Delay (Typical) — [DATA_NEEDED: propagation delay ns]
VCC Supply Voltage — [DATA_NEEDED: VCC range V]
UVLO Protection — Yes (VCC and VBS)
ESD Rating (HBM) — [DATA_NEEDED: ESD HBM kV]
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -40 C to +125 C
Lead-Free / RoHS — Yes (per Infineon product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá