AUIRF7640S2TR vs AUIRF7769L2TR So sánh
So sánh chi tiết song song của AUIRF7640S2TR bằng Infineon và AUIRF7769L2TR bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
AUIRF7769L2TR - 100V 3.5mΩ 375A Automotive DirectFET MOSFET | Infineon
AUIRF7769L2TR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | AUIRF7640S2TR | AUIRF7769L2TR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| FET Type | N-Channel | N-Channel |
| Drain-Source Voltage (VDS) | 60 V | — |
| Continuous Drain Current (ID) @ TA=25C | 5.8 A | — |
| Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C | 21 A | — |
| Power Dissipation (PD) @ TA=25C | 2.4 W | — |
| Power Dissipation (PD) @ TC=25C | 30 W | — |
| On-Resistance RDS(on) | 36 mΩ | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 7.3 nC | — |
| Hộp | DirectFET SB (Surface Mount) | DirectFET Isometric L8 (DPAK footprint) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C [DATA_NEEDED: junction temp upper limit] | [DATA_NEEDED: min/max junction temperature] |
| Technology | HEXFET Power MOSFET (Automotive Grade) | Automotive HEXFET Power MOSFET (trench) |
| Automotive Qualification | AEC-Q101 (Automotive Grade per datasheet) | AEC-Q100 qualified |
| Trạng thái RoHS | Compliant [DATA_NEEDED: confirmed in datasheet] | Compliant |
| Primary Application | Automotive Class D audio amplifier output stage | — |
| Drain-to-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) | — | 100 V |
| Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub> | — | 375 A |
| R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=10V | — | 3.5 mΩ (typical) |
| Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) | — | [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical value] |
| Power Dissipation at T<sub>C</sub> | — | 125 W |
| Power Dissipation at T<sub>A</sub> | — | 3.3 W |
| Profile Height | — | 0.7 mm |
| Gate Charge (Q<sub>g</sub>) | — | [DATA_NEEDED: total gate charge] |