AUIRF7640S2TR vs AUIRF7769L2TR So sánh

So sánh chi tiết song song của AUIRF7640S2TR bằng Infineon và AUIRF7769L2TR bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
AUIRF7640S2TR AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR - 60V 21A DirectFET MOSFET for Class D | Infineon

AUIRF7640S2TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số AUIRF7640S2TR AUIRF7769L2TR
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel N-Channel
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) @ TA=25C 5.8 A —
Continuous Drain Current (ID) @ TC=25C 21 A —
Power Dissipation (PD) @ TA=25C 2.4 W —
Power Dissipation (PD) @ TC=25C 30 W —
On-Resistance RDS(on) 36 mΩ —
Total Gate Charge (Qg) 7.3 nC —
Hộp DirectFET SB (Surface Mount) DirectFET Isometric L8 (DPAK footprint)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +150C [DATA_NEEDED: junction temp upper limit] [DATA_NEEDED: min/max junction temperature]
Technology HEXFET Power MOSFET (Automotive Grade) Automotive HEXFET Power MOSFET (trench)
Automotive Qualification AEC-Q101 (Automotive Grade per datasheet) AEC-Q100 qualified
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: confirmed in datasheet] Compliant
Primary Application Automotive Class D audio amplifier output stage —
Drain-to-Source Voltage (V<sub>DS</sub>) — 100 V
Continuous Drain Current (I<sub>D</sub>) at T<sub>C</sub> — 375 A
R<sub>DS(on)</sub> at V<sub>GS</sub>=10V — 3.5 mΩ (typical)
Gate Threshold Voltage (V<sub>GS(th)</sub>) — [DATA_NEEDED: V_GS(th) typical value]
Power Dissipation at T<sub>C</sub> — 125 W
Power Dissipation at T<sub>A</sub> — 3.3 W
Profile Height — 0.7 mm
Gate Charge (Q<sub>g</sub>) — [DATA_NEEDED: total gate charge]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá