BSD235CH6327XTSA1 vs BSL308CH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSD235CH6327XTSA1 bằng Infineon và BSL308CH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSD235CH6327XTSA1 BSD235CH6327XTSA1 - 20V Complementary N+P MOSFET | Infineon OptiMOS™

BSD235CH6327XTSA1 - 20V Complementary N+P MOSFET | Infineon OptiMOS™

BSD235CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSL308CH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 - 30V 2.3A Dual N/P MOSFET Array | Infineon

BSL308CH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSD235CH6327XTSA1 BSL308CH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Family OptiMOS™ —
Configuration N+P complementary dual MOSFET Complementary dual MOSFET (1 N-channel + 1 P-channel)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 20 V 30 V
N-Channel Continuous Drain Current (ID) 950 mA —
P-Channel Continuous Drain Current (ID) 530 mA (negative polarity) —
Total Power Dissipation (Ptot) 500 mW 500 mW
Package Type PG-SOT363-6-1 (SOT-363, 6-pin) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology OptiMOS™ low-voltage —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 °C to +150 °C (junction) -55 °C to +150 °C
Polarity N-channel + P-channel —
Channel Mode Enhancement —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free) Compliant
Cấp MSL 1 1 (per JEDEC J-STD-020)
Số chân 6 —
Product Family — OptiMOS™ low-voltage power MOSFETs
Hộp — PG-TSOP6-6 (TSOP-6, 6 pins)
Continuous Drain Current - N-channel (ID, N-ch) — 2.3 A
Continuous Drain Current - P-channel (ID, P-ch) — 2 A
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
On-State Resistance N-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) N-ch]
On-State Resistance P-channel (RDS(on) @ VGS=10V) — [DATA_NEEDED: RDS(on) P-ch]
Total Gate Charge (Qg) — 5 nC @ 10 V
Input Capacitance (Ciss) — 18 pF
Automotive Qualified — Yes (per Infineon part-number suffix, automotive grade)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (per Infineon product family convention)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá