H5TC4G63CFR-H9A vs W634GU6RB-11TR So sánh

So sánh chi tiết song song của H5TC4G63CFR-H9A bằng SK hynix và W634GU6RB-11TR bằng Winbond. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

SK hynix
H5TC4G63CFR-H9A H5TC4G63CFR-H9A - 4Gb DDR3L SDRAM 96-FBGA | SK hynix

H5TC4G63CFR-H9A - 4Gb DDR3L SDRAM 96-FBGA | SK hynix

H5TC4G63CFR-H9A ✓ Hoạt động
Winbond
W634GU6RB-11TR W634GU6RB-11TR - 4Gb DDR3L SDRAM 933MHz | Winbond

W634GU6RB-11TR - 4Gb DDR3L SDRAM 933MHz | Winbond

W634GU6RB-11TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số H5TC4G63CFR-H9A W634GU6RB-11TR
Thương hiệu SK hynix Winbond
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Memory Density 4Gb (4294967296 bit) —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Supply Voltage (VDD) 1.35V + 0.100 / - 0.067V —
Supply Voltage (VDDQ) 1.35V + 0.100 / - 0.067V —
Hộp 96-ball TFBGA 96-VFBGA (7.5x13 mm)
Number of Terminals 96 —
Package Shape RECTANGULAR —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating temperature range] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Đông trùng haogen Yes —
Tốc độ dữ liệu [DATA_NEEDED: Data rate (e.g., 1866 Mbps)] 1866 MT/s
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS latency] 13
Burst Length 8, 4 (with burst chop) —
Differential Clock Inputs Yes (CK, CK) —
Differential Data Strobe Yes (DQS, DQS) —
On-Chip DLL Yes —
DM (Data Mask) Yes —
Kích thước bộ nhớ — 4Gbit (256M x 16)
Clock Frequency — 933 MHz
Access Time — 20 ns
Điện áp cung cấp — 1.35V (1.5V compatible)
Giao diện — Parallel
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Đông trùng haogen — Yes
Auto Self-Refresh — Yes
Write Leveling — Yes
ZQ Calibration — Yes
Dynamic ODT — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá