IPB60R125C6ATMA1 vs IPB60R040CFD7ATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPB60R125C6ATMA1 bằng Infineon và IPB60R040CFD7ATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPB60R125C6ATMA1 IPB60R125C6ATMA1 - 600V 30A 125mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPB60R125C6ATMA1 - 600V 30A 125mΩ CoolMOS C6 N-MOSFET | Infineon

IPB60R125C6ATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPB60R040CFD7ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 - 600V 50A 40mΩ CoolMOS CFD7 MOSFET | Infineon

IPB60R040CFD7ATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPB60R125C6ATMA1 IPB60R040CFD7ATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,19
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Series CoolMOS™ C6 —
Part Status Active —
FET Type N-Channel —
Technology MOSFET (Metal Oxide) Superjunction (SJ) N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 600 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C 30 A —
Continuous Drain Current (ID) at TC=100°C [DATA_NEEDED: ID at TC=100°C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Drain-Source On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V 125 mΩ —
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Gate Charge (Qg, typical) [DATA_NEEDED: Qg typical value] —
Power Dissipation (PD) at TC=25°C 219 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55°C to +150°C —
Hộp / Vỏ PG-TO263-3 (D2PAK, surface mount) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Supplier Device Package PG-TO263-3 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Status Yes —
Product Family — CoolMOS CFD7
Continuous Drain Current (ID, Tc=25°C) — 50 A
On-Resistance RDS(on) max @ VGS=10V — 40 mΩ
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ — 4 V
Total Gate Charge Qg typ — [DATA_NEEDED: Qg]
Tiêu hao điện năng (TC=25°C) — 227 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55°C to +150°C
Hộp — PG-TO263-3-2 (D2PAK)
Integrated Body Diode — Yes - ultra-fast CoolMOS CFD7 diode
Cấp MSL — 1
Lead-Free — Yes
Target Applications — Soft-switching topologies (ZVS phase-shift full-bridge, LLC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá