IPD50N06S409ATMA2 vs IPD038N06N3GATMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD50N06S409ATMA2 bằng Infineon và IPD038N06N3GATMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD50N06S409ATMA2 IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 - 60V 50A 9mΩ OptiMOS N-Ch MOSFET | Infineon

IPD50N06S409ATMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPD038N06N3GATMA1 IPD038N06N3GATMA1 - 60V 90A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPD038N06N3GATMA1 - 60V 90A OptiMOS N-Channel MOSFET | Infineon

IPD038N06N3GATMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD50N06S409ATMA2 IPD038N06N3GATMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Technology N-Channel MOSFET (OptiMOS) OptiMOS trench MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V 60 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc 50 A 90 A
On-Resistance R<sub>DS(on)</sub> max at VGS=10V 9 mΩ —
Gate-Source Voltage (VGS) max [DATA_NEEDED: VGS max rating] —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical] 4 V (typ)
Total Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg typical] —
Power Dissipation (Pd) at Tc 71 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 °C to +175 °C —
Hộp PG-TO252-3-11 (DPAK) PG-TO252-3 (DPAK)
Số chân 3 (2 + Tab) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q101 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free [DATA_NEEDED] —
FET Type — N-Channel MOSFET
Series — OptiMOS 60V
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-Source Voltage (VGS) — ±20 V
On-Resistance (RDS(on)) at VGS=10V — 3.8 mΩ
Total Power Dissipation (PD) at Tc — 188 W
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Cấp MSL — 1
Đông trùng haogen — Yes
Lead-Free — Yes
Polarity — N-Channel

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá