IPD600N25N3GATMA1 vs IPP600N25N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPD600N25N3GATMA1 bằng Infineon và IPP600N25N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPD600N25N3GATMA1 IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 - 250V 25A OptiMOS 3 N-MOSFET DPAK | Infineon

IPD600N25N3GATMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP600N25N3GXKSA1 IPP600N25N3GXKSA1 - 250V 25A 60mOhm N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

IPP600N25N3GXKSA1 - 250V 25A 60mOhm N-Ch OptiMOS 3 | Infineon

IPP600N25N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPD600N25N3GATMA1 IPP600N25N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Series OptiMOS 3 —
Kiểu transitor N-Channel MOSFET —
Drain-Source Voltage (VDS) 250 V —
Continuous Drain Current (ID) at Tc 25 A —
Power Dissipation (PD) at Tc 136 W —
On-Resistance RDS(on) max 60 mOhm at VGS = 10 V —
Điện áp mức ngưỡng cửa [DATA_NEEDED: VGS(th) typical/min/max] —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +175 C —
Hộp PG-TO252-3 (DPAK), 3-pin (2+Tab), surface mount —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (Tape & Reel) Through Hole
Technology OptiMOS 3 trench MOSFET MOSFET (Metal Oxide)
Lead Plating Pb-free —
RoHS Compliance Compliant —
Đông trùng haogen Yes, per IEC 61249-2-21 —
JEDEC Qualification Qualified for target application —
Series — OptiMOS 3
Part Status — Active
FET Type — N-Channel
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 250 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 25 A
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) max — 60 mOhm at VGS=10V
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 136 W
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Hộp / Vỏ — TO-220-3 (PG-TO220-3-1)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +175C (junction)
Total Gate Charge (Qg) — [DATA_NEEDED: Qg typical value]
Reverse Recovery Time (trr) — [DATA_NEEDED: trr typical value]
Lead Free Status — Lead Free / RoHS Compliant
Số chân — 3 (Gate, Drain, Source)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá