IPP100N12S305AKSA2 vs IPP320N20N3GXKSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IPP100N12S305AKSA2 bằng Infineon và IPP320N20N3GXKSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IPP100N12S305AKSA2 IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 - 120V 100A N-Ch OptiMOS Power MOSFET | Infineon

IPP100N12S305AKSA2 ✓ Hoạt động
Infineon
IPP320N20N3GXKSA1 IPP320N20N3GXKSA1 - 200V 34A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP320N20N3GXKSA1 - 200V 34A OptiMOS 3 N-Channel MOSFET | Infineon

IPP320N20N3GXKSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IPP100N12S305AKSA2 IPP320N20N3GXKSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Product Family OptiMOS 5 OptiMOS 3
FET Type N-Channel —
Drain-Source Voltage (VDS) 120 V 200 V
Continuous Drain Current (ID, TC=25C) 100 A —
Continuous Drain Current (ID, TC=100C) [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] —
Maximum Power Dissipation (PD, TC=25C) 300 W —
On-State Resistance R_DS(on) max @ VGS=10V [DATA_NEEDED: R_DS(on) max] —
Gate Threshold Voltage VGS(th) typ [DATA_NEEDED: VGS(th)] 4 V
Gate Charge Qg typ @ VGS=10V [DATA_NEEDED: total gate charge] —
Total Gate Charge Qg [DATA_NEEDED: Qg value] —
Reverse Recovery Charge Qrr [DATA_NEEDED: Qrr value] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +175C (TJ) -55°C to +175°C
Hộp PG-TO220-3-1 (Through Hole) TO-220-3 (PG-TO220-3) through-hole
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Số chân 3 (Gate, Drain, Source) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL N/A (Through Hole) Not applicable (through-hole)
Avalanche Energy Rated Yes (single-pulse) —
Technology — N-Channel Trench MOSFET
Continuous Drain Current (ID) at TC=25°C — 34 A
On-State Resistance RDS(on) max at VGS=10V — 32 mΩ
Total Power Dissipation PD at TC=25°C — 136 W
Số lượng chân — 3 (3 + Tab)
Channel Type — N-Channel
Element Configuration — Single
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá