IRF4905SPBF vs IPB120P04P4L03ATMA2 So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF4905SPBF bằng Infineon và IPB120P04P4L03ATMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
IPB120P04P4L03ATMA2 - 40V P-Channel MOSFET, 120A, D2PAK | Infineon
IPB120P04P4L03ATMA2 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF4905SPBF | IPB120P04P4L03ATMA2 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Polarity | P-Channel | — |
| Drain-Source Voltage (VDS) | -55 V | 40 V |
| Continuous Drain Current (ID, Tc=25C) | -42 A | 120 A |
| Pulsed Drain Current (IDM) | [DATA_NEEDED: pulsed drain current] | — |
| On-Resistance (RDS(on) max) | 20 mOhm @ VGS = -10V | — |
| Gate-Source Voltage (VGS) max | [DATA_NEEDED: VGS max, typical +/-20V] | [DATA_NEEDED: VGS max] |
| Gate Threshold Voltage (VGS(th)) | -2.0 V to -4.0 V | [DATA_NEEDED: VGS(th) typ/range] |
| Power Dissipation (PD, Tc=25C) | 170 W | 136 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | -55 C to +150 C | -55C to +175C |
| Thermal Resistance, Junction-to-Case (RthJC) | [DATA_NEEDED: RthJC, typical 0.6 C/W] | — |
| Hộp | D2PAK (TO-263) surface mount | PG-TO263-3-2 (D2PAK) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Technology | HEXFET, planar cell | — |
| Total Gate Charge (Qg) | 120 nC (typical per Mouser listing) | — |
| Input Capacitance (Ciss) | [DATA_NEEDED: Ciss] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (PBF suffix indicates Pb-free) | Compliant (per Infineon product page) |
| Qualification | JEDEC standard | — |
| Transistor Polarity | — | P-Channel |
| On-Resistance (RDS(on)) | — | 3.1 mΩ (typ, per Infineon summary) |
| Technology Family | — | OptiMOS-P2 |
| Configuration | — | Single P-Channel MOSFET |
| Số chân | — | 3 (Gate, Drain, Source) |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL level] |