IRF540NSTRLPBF vs IRF2907ZSTRLPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của IRF540NSTRLPBF bằng Infineon và IRF2907ZSTRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | IRF540NSTRLPBF | IRF2907ZSTRLPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | MOSFETs | MOSFETs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Kiểu transitor | N-Channel MOSFET | — |
| Technology | HEXFET (IR MOSFET) | IR HEXFET / IR MOSFET |
| Drain-Source Voltage (Vdss) | 100 V | — |
| Continuous Drain Current (Id) at Tc=25C | 33 A | — |
| Pulsed Drain Current (Idm) | 110 A (per datasheet pulse curve) | — |
| On-Resistance Rds(on) max at Vgs=10V | 44 mOhm | — |
| Gate Threshold Voltage Vgs(th) | 2.0 V to 4.0 V | — |
| Total Gate Charge Qg | 47.3 nC (typical) | — |
| Power Dissipation (Pd) at Tc=25C | 130 W | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -55 C to +175 C | — |
| Hộp | D2PAK (TO-263), surface mount | D2PAK (TO-263AB) surface mount |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (SMD) |
| Packaging | Tape & Reel (13-inch reel) | Tape and Reel (left orientation) |
| Trạng thái RoHS | Compliant (Pb-free) | Compliant |
| Avalanche Energy Rated | Yes (HEXFET ruggedized) | — |
| Transistor Polarity | — | N-Channel |
| Drain-Source Voltage V(BR)DSS | — | 75 V |
| Trực流连续电流 (TC=25°C) | — | 170 A |
| Trực流连续电流 (TC=100°C) | — | [DATA_NEEDED: ID at TC=100C] |
| RDS(on) max at VGS = 10 V | — | 4.5 mOhm |
| RDS(on) typical at VGS = 10 V | — | 3.5 mOhm |
| Gate Threshold Voltage VGS(th) | — | 2.0 V to 4.0 V |
| Maximum Power Dissipation (TC = 25 C) | — | 300 W |
| Nhiệt độ mối nối hoạt động | — | -55 C to +175 C |
| Số chân | — | 3 (Gate, Drain, Source) |
| Lead-Free | — | Yes (PBF suffix) |
| Avalanche Rating | — | Repetitive avalanche allowed up to TJ(max) |