IRFS4010TRLPBF vs IRFS7440TRLPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của IRFS4010TRLPBF bằng Infineon và IRFS7440TRLPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRFS4010TRLPBF IRFS4010TRLPBF - 100V 180A 4.7mOhm N-Ch MOSFET | Infineon

IRFS4010TRLPBF - 100V 180A 4.7mOhm N-Ch MOSFET | Infineon

IRFS4010TRLPBF ✓ Hoạt động
Infineon
IRFS7440TRLPBF IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF - 40V 120A StrongIRFET N-MOSFET | Infineon

IRFS7440TRLPBF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRFS4010TRLPBF IRFS7440TRLPBF
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel MOSFET N-Channel
Technology IR MOSFET (HEXFET) MOSFET (Metal Oxide Semiconductor)
Drain-to-Source Voltage (VDS) 100 V 40 V
Continuous Drain Current (ID) at TC=25C 180 A —
Pulsed Drain Current (IDM) [DATA_NEEDED: pulsed drain current] [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
RDS(on) max @ VGS=10V 4.7 mOhm —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max Plus or minus 20 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) value] —
Total Gate Charge (Qg) 143 nC 90 nC (typical)
Power Dissipation (PD) at TC=25C 375 W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +175C —
Hộp D2PAK (TO-263AB), surface mount TO-263 (D2PAK), surface mount
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Gate Drive Voltage 10 V (normal level, optimized) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (lead-free)
Cấp MSL 1 —
Qualification JEDEC standard JEDEC standard
Manufacturer — Infineon Technologies
Series — StrongIRFET
Continuous Drain Current (ID) at Tc=25C — 120 A
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 208 W
On-Resistance (RDS(on)) max at VGS=10V — 2.5 mOhm
Gate-Source Threshold Voltage (VGS(th)) — [DATA_NEEDED: VGS(th) typical]
Gate Drive Voltage (optimized) — 10 V (normal level)
Operating Frequency Range (optimized) — <100 kHz
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: junction temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá