IRLML2060TRPBF vs BSS123IXTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của IRLML2060TRPBF bằng Infineon và BSS123IXTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
IRLML2060TRPBF IRLML2060TRPBF - 60V N-Ch MOSFET, 1.2A, SOT-23 | Infineon

IRLML2060TRPBF - 60V N-Ch MOSFET, 1.2A, SOT-23 | Infineon

IRLML2060TRPBF ✓ Hoạt động
Infineon
BSS123IXTSA1 BSS123IXTSA1 - 100V N-Ch 190mA OptiMOS MOSFET | Infineon

BSS123IXTSA1 - 100V N-Ch 190mA OptiMOS MOSFET | Infineon

BSS123IXTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số IRLML2060TRPBF BSS123IXTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Drain-to-Source Voltage (VDS) 60 V —
Continuous Drain Current (ID) at TA=25C 1.2 A 190 mA
Pulsed Drain Current (IDM) 4.8 A —
Gate-to-Source Voltage (VGS) max +/- 12 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) 1.8 V typical [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max]
RDS(on) max at VGS=10V 480 mOhm —
RDS(on) max at VGS=4.5V 650 mOhm (typical 580 mOhm) —
Power Dissipation (PD) at TA=25C 1.25 W 500 mW
Thermal Resistance Junction-to-Ambient (RthetaJA) 100 C/W —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -55C to +150C —
Hộp SOT-23 (Micro3, 3-pin) PG-SOT-23-3 (SOT-23-3)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Technology IR HEXFET (Trench Gate) OptiMOS Small-Signal
Trạng thái RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Cấp MSL MSL1 [DATA_NEEDED: MSL rating]
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Drain-Source Voltage (VDS) — 100 V
RDS(on) (typical, VGS=10 V) — 2.4 ohm
RDS(on) (max per family datasheet) — 6 ohm
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (per family datasheet)
Qualification — Industrial
Configuration — Single N-Channel
Lead-Free / RoHS — Yes (per distributor listing)
Gate Drive Logic Level — Logic-level compatible

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá