K4A8G085WC-BIWE vs K4A8G085WC-BCPB So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G085WC-BIWE bằng Samsung Electronics và K4A8G085WC-BCPB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G085WC-BIWE K4A8G085WC-BIWE - 8Gb DDR4-3200 1Gx8 DRAM | Samsung

K4A8G085WC-BIWE - 8Gb DDR4-3200 1Gx8 DRAM | Samsung

K4A8G085WC-BIWE ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G085WC-BCPB K4A8G085WC-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCPB - 8Gb DDR4 SDRAM 2133Mbps 1.2V | Samsung

K4A8G085WC-BCPB ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G085WC-BIWE K4A8G085WC-BCPB
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs DRAM
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb 8 Gb
Tổ chức 1G x 8 1G x 8
Tốc độ dữ liệu 3200 Mbps 2133 Mbps
Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
Supply Voltage (VDDQ) 1.2 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C —
Hộp 78-FBGA 78FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Giao diện POD-12 —
Burst Length 8 (BL8), 4 (BC4) —
Latency CAS 22 (CL22) [DATA_NEEDED: CAS latency]
Refresh Auto-refresh, self-refresh [DATA_NEEDED: refresh rate 1x/2x]
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free Yes —
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — 0 C to +85 C
Number of Terminals — 78
Maximum Seated Height — 1.2 mm
Speed Grade — DDR4-2133
Tính năng — Auto precharge, asynchronous reset, CRC, ZQ calibration, dynamic ODT, data mask
Die Revision — [DATA_NEEDED: die revision]
Standard Package Quantity — [DATA_NEEDED: standard package quantity]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá