K4A8G165WB-BCTD vs AS4C512M16D4-75BIN So sánh

So sánh chi tiết song song của K4A8G165WB-BCTD bằng Samsung Electronics và AS4C512M16D4-75BIN bằng Alliance Memory. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4A8G165WB-BCTD K4A8G165WB-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 2666Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BCTD - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 2666Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BCTD ✓ Hoạt động
Alliance Memory
AS4C512M16D4-75BIN AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN - 8Gbit DDR4 SDRAM 512Mx16 | Alliance Memory

AS4C512M16D4-75BIN ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4A8G165WB-BCTD AS4C512M16D4-75BIN
Thương hiệu Samsung Electronics Alliance Memory
Danh mục DRAM Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Density 8 Gb —
Tổ chức 512M x 16 —
Tốc độ dữ liệu 2666 Mbps 2666 Mbps
Supply Voltage (VDD) 1.2 V —
Nhiệt độ hoạt động 0C to +85C -40°C to +95°C
Hộp 96FBGA 96-FBGA (7.5x13)
Die Generation B-die —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Giao diện DDR4 (parallel, double data rate) POD
Data Mask Supported (DM per x16 lane) —
ZQ Calibration Supported —
Dynamic On-Die Termination Supported —
Latency CAS [DATA_NEEDED: CAS Latency] —
Refresh Rate [DATA_NEEDED: Refresh Rate] —
Trạng thái RoHS Compliant (per JLCPCB listing: ROHS) Compliant
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL Level] —
Kích thước bộ nhớ — 8 Gbit
Memory Organization — 512M x 16
Clock Frequency — 1.333 GHz
Access Time — 18 ns
Write Cycle Time — 15 ns
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Số lượng chân — 96
Tính năng — Auto self-refresh, auto precharge, asynchronous reset, output enable, CRC, data mask, write leveling, dynamic ODT, ZQ calibration

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá