K4B4G1646 vs K4B4G1646E-BCNB So sánh

So sánh chi tiết song song của K4B4G1646 bằng Samsung Electronics và K4B4G1646E-BCNB bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Samsung Electronics
K4B4G1646 K4B4G1646 - 4Gb DDR3 SDRAM x16 96-FBGA | Samsung

K4B4G1646 - 4Gb DDR3 SDRAM x16 96-FBGA | Samsung

K4B4G1646 ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4B4G1646E-BCNB K4B4G1646E-BCNB - 4Gb DDR3 SDRAM, 256Mx16, 1.35V | Samsung

K4B4G1646E-BCNB - 4Gb DDR3 SDRAM, 256Mx16, 1.35V | Samsung

K4B4G1646E-BCNB ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số K4B4G1646 K4B4G1646E-BCNB
Thương hiệu Samsung Electronics Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $13,52
Kiểu bộ nhớ DDR3 SDRAM DDR3 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4 Gbit 4 Gb
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Giao diện Parallel —
Max Data Rate Up to 2133 Mbps (grade dependent) —
Clock Frequency Range 800 MHz to 2133 Mbps (grade dependent) —
Điện áp cung cấp 1.5 V (DDR3L variants 1.35 V) 1.35 V (1.283 V to 1.45 V)
Hộp 96-FBGA 96-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +95C 0C to +95C
On-Chip Termination (ODT) Dynamic ODT —
ZQ Calibration Yes —
Auto Precharge Yes —
Asynchronous Reset Yes —
Data Mask Function Yes —
Die Revisions B-die, D-die, Q-die (DDR3L) —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: moisture sensitivity level] —
Tốc độ dữ liệu — 1866 Mbps
Latency CAS — [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Số lượng chân — 96
Loại giao diện — Parallel
Refresh — 8K / 64 ms
Burst Length — 8, 4 (fixed)
Write Recovery Time — [DATA_NEEDED: tWR]
Row Cycle Time — [DATA_NEEDED: tRC]
Row Address Strobe to Column Address Strobe Delay — [DATA_NEEDED: tRCD]
Row Precharge Time — [DATA_NEEDED: tRP]
Active to Precharge Time — [DATA_NEEDED: tRAS]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá