MT40A1G8WE-075E vs K4A8G165WB-BIWE So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A1G8WE-075E bằng Micron Technology và K4A8G165WB-BIWE bằng Samsung Electronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A1G8WE-075E MT40A1G8WE-075E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8WE-075E - 8Gb DDR4 SDRAM 1.33GHz | Micron

MT40A1G8WE-075E ✓ Hoạt động
Samsung Electronics
K4A8G165WB-BIWE K4A8G165WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BIWE - 8Gb DDR4 SDRAM 3200Mbps | Samsung

K4A8G165WB-BIWE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A1G8WE-075E K4A8G165WB-BIWE
Thương hiệu Micron Technology Samsung Electronics
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit (1G x 8) —
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s (1.33 GHz) 3200 Mbps
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.2V ±60mV —
VPP Supply 2.5V (-125mV, +250mV) —
Operating Temperature (TC) -40°C to +105°C (industrial) —
Refresh Time (8192 cycles) 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C to 105°C —
Hộp 78-ball FBGA (8x12mm) 96-ball FBGA
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
I/O Type 1.2V pseudo-open-drain —
VREFDQ On-die, internal, adjustable —
Burst Length 8 and 4 8, 16
Latency CAS Programmable [DATA_NEEDED: CAS Latency]
Trạng thái RoHS Compliant —
AEC-Q100 Optional (AIT variant) —
Density — 8 Gb
Tổ chức — 512M x 16
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C
Giao diện — Parallel
Refresh — Auto-refresh, Self-refresh
On-Die Termination — Yes
RoHS — Compliant
Số lượng chân — 96

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá