MT40A512M16JY-075E vs H5AN8G6NAFR-UHC So sánh

So sánh chi tiết song song của MT40A512M16JY-075E bằng Micron Technology và H5AN8G6NAFR-UHC bằng SK hynix. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Micron Technology
MT40A512M16JY-075E MT40A512M16JY-075E - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-075E - 8Gb DDR4 SDRAM 512Mx16 | Micron

MT40A512M16JY-075E ✓ Hoạt động
SK hynix
H5AN8G6NAFR-UHC H5AN8G6NAFR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s | SK Hynix

H5AN8G6NAFR-UHC - 8Gb DDR4 SDRAM 2400MT/s | SK Hynix

H5AN8G6NAFR-UHC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MT40A512M16JY-075E H5AN8G6NAFR-UHC
Thương hiệu Micron Technology SK hynix
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR4 SDRAM DDR4 SDRAM (CMOS)
Kích thước bộ nhớ 8 Gbit —
Tổ chức 512M x 16 512M x 16
Clock Frequency 1.33 GHz —
Tốc độ dữ liệu 2666 MT/s 2400 MT/s
Supply Voltage (VDD/VDDQ) 1.14V to 1.26V —
VPP Voltage 2.5V (-125mV, +250mV) —
Giao diện Parallel —
Hộp 96-FBGA (8x14) 96-ball FBGA (TFBGA)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động 0°C to +95°C (TC) —
Refresh Time 8192 cycles; 64ms at -40°C to 85°C, 32ms at >85°C to 95°C, 16ms at >95°C —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Tính năng Auto precharge, data mask, dynamic on-chip termination, write leveling, auto self-refresh, CRC —
I/O Type 1.2V pseudo open-drain —
Memory Density — 8 Gbit
Điện áp cung cấp — 1.2 V
Clock Architecture — Differential clock (CK_t / CK_c), fully synchronous
Nhiệt độ hoạt động — 0C to +85C
Refresh — Auto self-refresh
Precharge — Auto precharge function
Reset — Asynchronous reset function
Data Mask — DM function supported
Termination — Dynamic on-chip termination (ODT)
Calibration — ZQ calibration function
Error Checking — CRC function
Write Leveling — Write leveling function supported

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá