SS0530 vs BSS126H6327XTSA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của SS0530 bằng Panjit và BSS126H6327XTSA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Panjit
SS0530 SS0530 - 30V 500mA Schottky Diode SOD-123 | Panjit

SS0530 - 30V 500mA Schottky Diode SOD-123 | Panjit

SS0530 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS126H6327XTSA2 BSS126H6327XTSA2 - 600V N-Ch Depletion MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS126H6327XTSA2 - 600V N-Ch Depletion MOSFET SOT-23 | Infineon

BSS126H6327XTSA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số SS0530 BSS126H6327XTSA2
Thương hiệu Panjit Infineon
Danh mục Diodes MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Panjit International Inc. —
Part Number SS0530 (ordering code SS0530_R1_00001) —
Device Type Schottky Barrier Diode —
Configuration Single Single
Hộp SOD-123 SOT-23-3 (PG-SOT23)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Maximum Repetitive Peak Reverse Voltage (VRRM) 30 V —
Maximum DC Blocking Voltage (VR) 30 V —
Maximum Average Rectified Forward Current (IF(AV)) 0.5 A —
Non-Repetitive Peak Forward Surge Current (IFSM) 5.0 A —
Forward Voltage Drop (Vf) [DATA_NEEDED: Vf at rated IF] —
Reverse Leakage Current (IR) [DATA_NEEDED: IR at rated VR] —
Khoảng nhiệt độ mối nối hoạt động -55 C to +150 C (typical for SOD-123 Schottky, verify per datasheet) —
Storage Temperature Range -55 C to +150 C (typical) —
Diode Family / Part Series SS0520-SS0540 (Low-Vf Schottky) —
Trạng thái RoHS Compliant (Pb-free matte tin finish) Compliant
Packaging Tape and Reel (R1) —
FET Type — N-Channel Depletion Mode
Drain-Source Voltage (VDS) Max — 600 V
Continuous Drain Current (ID) at Ta — 21 mA
Power Dissipation (PD) at Ta — 500 mW
On-Resistance (RDS(on)) Max — 500 ohm (typical for depletion-mode)
Gate-Source Voltage (VGS) Range — [DATA_NEEDED: VGS max/min]
Technology — SIPMOS (DMOS)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (junction, typical)
Số chân — 3
Channel Mode — Depletion (normally-on at VGS = 0)
Cấp MSL — 1 (per JEDEC J-STD-020)
Lead-Free — Yes
Đông trùng haogen — Yes (Infineon 'green' package)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá