STP20NF20L vs IRF640NPBF So sánh

So sánh chi tiết song song của STP20NF20L bằng STMicroelectronics và IRF640NPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STP20NF20L STP20NF20L - 200V 18A N-Ch STripFET MOSFET | STMicroelectronics

STP20NF20L - 200V 18A N-Ch STripFET MOSFET | STMicroelectronics

STP20NF20L ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STP20NF20L IRF640NPBF
Thương hiệu STMicroelectronics Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
FET Type N-Channel —
Technology STripFET™ (planar silicon gate) HEXFET (5th Generation)
Drain-Source Voltage (VDS) 200 V —
Continuous Drain Current (ID) 18 A (Tc) —
On-Resistance (RDS(on)) 0.10 Ω (max) —
Power Dissipation (PD) 110 W (Tc) —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) min/typ/max] —
Gate Charge (Qg) Low gate charge (STripFET™ optimized) —
Input Capacitance (Ciss) Minimized by STripFET™ process —
Hộp TO-220 (through-hole, 3-lead) TO-220AB (through-hole, 3-pin)
Kiểu lắp đặt Through Hole Through Hole
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: TJ min/max] —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes Yes (PBF suffix)
Process Technology STripFET™ (low Qg, low Ciss) —
Drain-to-Source Voltage (VDS) — 200 V
Continuous Drain Current (ID) at Tc — 18 A
Pulsed Drain Current (IDM) — [DATA_NEEDED: pulsed drain current]
Gate-to-Source Voltage (VGS) max — ±20 V
Static Drain-to-Source On-Resistance (RDS(on)) — 150 mOhm max at VGS = 10 V
Power Dissipation (PD) at Tc=25C — 150 W
Total Gate Charge (Qg) — 44.7 nC
Nhiệt độ mối nối hoạt động — -55C to +150C
Kiểu transitor — N-Channel Enhancement Mode
Avalanche Energy Rated — Yes
dv/dt Rating — Dynamic, rated
Manufacturer — Infineon (formerly International Rectifier)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá