2ED2103S06FXUMA1 vs IR2104SPBF So sánh
So sánh chi tiết song song của 2ED2103S06FXUMA1 bằng Infineon và IR2104SPBF bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | 2ED2103S06FXUMA1 | IR2104SPBF |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Chức năng | Half-Bridge Gate Driver | Half-bridge gate driver |
| Configuration | Non-Inverting | High and Low Side |
| Technology | High-Voltage Level Shift (SOI) | — |
| Number of Drivers | 2 (high-side + low-side) | 2 (high-side + low-side) |
| Driven Device Type | IGBT, N-Channel MOSFET | — |
| High-Side Offset Voltage (Max) | 650 V | — |
| Bootstrap Voltage (Max) | 675 V | — |
| Supply Voltage (VCC) | 10 V to 20 V | — |
| Source Current (typ.) | 0.29 A | — |
| Sink Current (typ.) | 0.7 A | — |
| Bootstrap Diode | Integrated | — |
| Logic Input Compatibility | 3.3 V / 5 V | 3.3 V, 5 V, 15 V CMOS/LSTTL |
| Under-Voltage Lockout (UVLO) | Yes (VCC and VBS) | — |
| Hộp | PG-DSO-8-69 (DSO-8 with exposed pad) | 8-pin SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C | -40 C to +125 C |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant (PBF suffix indicates lead-free) |
| Input Type | — | Logic (non-inverting) |
| Maximum Offset / Bootstrap Supply Voltage | — | 600 V |
| Gate Drive Supply Range (VCC) | — | 10 V to 20 V |
| Output Source Current | — | 130 mA typical |
| Output Sink Current | — | 270 mA typical |
| Propagation Delay | — | 680 ns typical |
| Thời gian tăng lên | — | 160 ns typical |
| Thời gian giảm dần | — | 60 ns typical |
| Undervoltage Lockout | — | Yes (VCC UVLO) |
| Deadtime | — | Internally set |
| Cross-Conduction Prevention | — | Yes |