2N7002H6327XTSA2 vs BSS308PEH6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của 2N7002H6327XTSA2 bằng Infineon và BSS308PEH6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
2N7002H6327XTSA2 2N7002H6327XTSA2 - 60V N-Ch OptiMOS MOSFET SOT-23 | Infineon

2N7002H6327XTSA2 - 60V N-Ch OptiMOS MOSFET SOT-23 | Infineon

2N7002H6327XTSA2 ✓ Hoạt động
Infineon
BSS308PEH6327XTSA1 BSS308PEH6327XTSA1 - P-Ch -30V -2A OptiMOS MOSFET | Infineon | SOT-23

BSS308PEH6327XTSA1 - P-Ch -30V -2A OptiMOS MOSFET | Infineon | SOT-23

BSS308PEH6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số 2N7002H6327XTSA2 BSS308PEH6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu transitor N-Channel MOSFET P-Channel Enhancement Mode MOSFET
Technology OptiMOS (Planar) —
Drain-Source Voltage (VDS) 60 V -30 V
Continuous Drain Current (ID) 300 mA (Ta) -2 A (Ta)
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta) 500 mW (Ta)
On-State Resistance (RDS(on)) 3 ohm max @ VGS = 10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value] [DATA_NEEDED: gate threshold voltage]
Gate Charge (Qg) [DATA_NEEDED: Qg total] —
Input Capacitance (Ciss) [DATA_NEEDED: Ciss] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55C to +150C (Tj) -55 °C to +150 °C
Hộp PG-SOT23 (SOT-23-3) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Channel Mode Enhancement —
Cấp MSL 1 (per JEDEC J-STD-020) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Qualification Industrial / Commercial Grade AEC-Q101 Automotive
Manufacturer — Infineon Technologies
Part Family — OptiMOS P (small signal / small power MOSFET)
RDS(on) Max — 80 mΩ at VGS = -10 V
Gate-Source Voltage (VGS) Max — +/-20 V
Hộp / Vỏ — PG-SOT23 (SOT-23-3)
Số lượng chân — 3
Packaging — Tape & Reel (T/R)
Standard Reel Quantity — 3000 pcs

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá