BSR315PH6327XTSA1 vs BSP125H6327XTSA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của BSR315PH6327XTSA1 bằng Infineon và BSP125H6327XTSA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
BSR315PH6327XTSA1 BSR315PH6327XTSA1 - 60V P-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSR315PH6327XTSA1 - 60V P-Channel OptiMOS MOSFET | Infineon

BSR315PH6327XTSA1 ✓ Hoạt động
Infineon
BSP125H6327XTSA1 BSP125H6327XTSA1 - 600V 120mA N-Ch SIPMOS | SOT-223 | Infineon

BSP125H6327XTSA1 - 600V 120mA N-Ch SIPMOS | SOT-223 | Infineon

BSP125H6327XTSA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số BSR315PH6327XTSA1 BSP125H6327XTSA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục MOSFETs MOSFETs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Infineon Technologies Infineon Technologies
Part Number BSR315PH6327XTSA1 BSP125H6327XTSA1
Series OptiMOS P-Channel —
FET Type P-Channel, Enhancement Mode —
Drain-Source Voltage (VDS) -60 V 600 V
Continuous Drain Current (ID) -620 mA (Ta) 120 mA (Ta)
Power Dissipation (PD) 500 mW (Ta) 1.8 W (Ta)
On-State Resistance (RDS(on)) 800 mOhm @ -620 mA, -10 V —
Gate Threshold Voltage (VGS(th)) ±20 V (max VGS) [DATA_NEEDED: VGS(th) typical value]
Input Capacitance (Ciss) 176 pF @ 25 V —
Total Gate Charge (Qg) 6 nC @ 10 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -55 C to +150 C (TJ) —
Hộp PG-SC59-3 / SOT-23-3 PG-SOT223-4 (SOT-223-3 + tab)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Số chân 3 —
Packaging Tape & Reel (TR) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Automotive Qualified Yes (per Infineon product family marking) —
Kiểu transitor — N-Channel MOSFET
Technology — SIPMOS (Small Signal Power MOSFET)
Nhiệt độ hoạt động — -55C to +150C (TJ)
On-Resistance (RDS(on)) — [DATA_NEEDED: RDS(on) at VGS=10V]
Configuration — Single
Channel Mode — Enhancement
Cấp MSL — 1 (Unlimited)
Qualification — Automotive / Industrial grade

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá